printer's reader

/ˈprɪnərz ˈridər/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của người soát lỗi.
    Synonym of proofreader.
    Từ đồng nghĩa:proofreader
🎬 Nghe “printer's reader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish