proofreader

/ˈpruːfˌriːd/
Danh từ
  1. Một người hiệu đính.
    A person who proofreads.
  2. Một người có nghề nghiệp là hiệu đính.
    A person whose occupation is to proofread.
🎬 Nghe “proofreader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish