proofreader
/ˈpruːfˌriːd/Danh từ
- Một người hiệu đính.A person who proofreads.
- Một người có nghề nghiệp là hiệu đính.A person whose occupation is to proofread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proofreader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish