prison break

/ˈprɪzən breɪk/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với vượt ngục.
    Synonym of jail break.
    Từ đồng nghĩa:jail break

Chưa có góp ý cho “prison break”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prison break” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish