projective limit
/prɑˈʤɛktɪv ˈlɪmət/Danh từ
- (lý thuyết phạm trù) Đồng nghĩa của giới hạn (“hình nón của một sơ đồ mà qua đó bất kỳ hình nón nào khác của cùng sơ đồ đó có thể phân tích duy nhất”)(category theory) Synonym of limit (“the cone of a diagram through which any other cone of that same diagram can factor uniquely”)Từ đồng nghĩa:limit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “projective limit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish