prong

/ˈprɑːŋ/
danh từ
  • Răng, ngạnh, chĩa.
  • Cái chĩa (để đảo rơm).
  • Nhánh (gác nai).
động từ
  • Chọc thủng bằng chĩa, đâm thủng bằng chĩa.
  • Đào lên bằng chĩa.
Danh từ
  1. Một bộ phận mỏng, nhọn, nhô ra, giống như một chiếc gạc hươu, một cái nĩa hoặc một dụng cụ tương tự.
    A thin, pointed, projecting part, as of an antler or a fork or similar tool.
    a pitchfork with four prongs
    một cái chĩa ba có bốn ngạnh
    Từ đồng nghĩa:tinefang
  2. (đôi khi nghĩa bóng) Một nhánh; một cái nĩa.
    (sometimes figurative) A branch; a fork.
    the two prongs of a river
    hai nhánh của một dòng sông
  3. (Cornwall) Cái nĩa (dụng cụ nông nghiệp).
    (Cornwall) A fork (agricultural tool).
  4. (Thông tục) Dương vật.
    (colloquial) The penis.
    2008, Andy Zaltzman on The Bugle podcast, episode 34, You Will Know Us By Our Knobbly Fruit. Hang on... That looks like... No, it can't be. Is that my wang!? Micky Paintbrush, have you painted my papal prong on that nudy man!?
    2008, Andy Zaltzman trên podcast The Bugle, tập 34, You Will Know Us By Our Knobbly Fruit. Đợi đã... Có vẻ như... Không, không thể được. Đó có phải là Vương của tôi không!? Micky Paintbrush, bạn đã vẽ ngạnh giáo hoàng của tôi lên người đàn ông khỏa thân đó chưa!?
Động từ
  1. Đâm hoặc chọc bằng, hoặc như thể bằng một cái ngạnh.
    To pierce or poke with, or as if with, a prong.
🎬 Nghe “prong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish