pronounce

/prəˈnaʊns/
động từ
  • Tuyên bố.
  • Phát âm, đọc.
  • Tỏ ý, tuyên bố.
Động từ
  1. (ngoại động) Tuyên bố một cách trang trọng, chính thức hoặc theo nghi thức.
    (transitive) To declare formally, officially or ceremoniously.
    I hereby pronounce you man and wife.
    Tôi xin tuyên bố hai người là vợ chồng.
  2. (ngoại động) Tuyên bố có thẩm quyền, hoặc như một ý kiến ​​chuyên gia chính thức.
    (transitive) To declare authoritatively, or as a formal expert opinion.
    The doctor pronounced them legally dead.
    Bác sĩ tuyên bố họ đã chết một cách hợp pháp.
  3. (Nội động) Đưa ra phán quyết.
    (intransitive) To pass judgment.
    The judge had pronounced often before, but never in front of such a crowd.
    Trước đây, thẩm phán thường tuyên án nhưng chưa bao giờ trước đám đông như vậy.
  4. (ngoại động) Phát ra âm thanh (một từ hoặc một cụm từ); để diễn đạt.
    (transitive) To sound out (a word or phrase); to articulate.
Danh từ
  1. Trứng của đại từ.
    Eggcorn of pronouns.
🎬 Nghe “pronounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish