put forth

/ˈfoɚθ/
Động từ
  1. (thông tục) Cho, cung cấp; thực hiện hoặc tạo ra (ngụ ý cố gắng hoặc phấn đấu).
    (transitive) To give or supply; to make or create (implies trying or striving).
    to put forth an effort
    nỗ lực
  2. (ngoại động) Đưa về phía trước (một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó được giữ lại).
    (transitive) To extend forward (a body part or something held).
  3. (ngoại động) Tiến tới, đề nghị, đề nghị (thường bằng lời nói).
    (transitive) To advance, offer, propose (often verbally).
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Gửi (ai đó) ra ngoài, loại bỏ (ai đó) khỏi một nơi.
    (transitive, obsolete) To send (someone) out, remove (someone) from a place.
🎬 Nghe “put forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish