put forth
/ˈfoɚθ/Động từ
- (thông tục) Cho, cung cấp; thực hiện hoặc tạo ra (ngụ ý cố gắng hoặc phấn đấu).(transitive) To give or supply; to make or create (implies trying or striving).to put forth an effortnỗ lực
- (ngoại động) Đưa về phía trước (một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó được giữ lại).(transitive) To extend forward (a body part or something held).
- (ngoại động) Tiến tới, đề nghị, đề nghị (thường bằng lời nói).(transitive) To advance, offer, propose (often verbally).
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Gửi (ai đó) ra ngoài, loại bỏ (ai đó) khỏi một nơi.(transitive, obsolete) To send (someone) out, remove (someone) from a place.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish