proveditor
Danh từ
- Một người được thuê để mua sắm vật tư, chẳng hạn như cho quân đội, một chiếc tàu hơi nước, v.v.; một nhà cung cấp; một người cung cấp cho người khác.One employed to procure supplies, as for an army, a steamer, etc.; a purveyor; one who provides for another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proveditor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish