puffin

/ˈpʌfən/
danh từ
  • Chim hải âu cổ rụt.
🎬 Nghe “puffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish