puffed
/ˈpʌf/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của puff
tính từ
- hổn hển, (thở) một cách khó nhọc, hết hơi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phồngsimple past and past participle of puff
Tính từ
- Phồng lên hoặc sưng tấy.Inflated or swollen.
- Tập hợp lại thành những đường vân tròn.Gathered up into rounded ridges.The dress had puffed sleeves.Chiếc váy có tay áo phồng.
- (ngũ cốc) Mở rộng bằng cách sử dụng hơi nước.(of cereals) Expanded by the use of steam.
- Bao gồm một nhát; thở ra hoặc tạo thành từng hơi.Consisting of a puff; exhaled or produced in puffs.the puffed smoke of a cigarkhói thuốc xì gà
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puffed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish