whelpie

Danh từ
  1. Một chú chó con nhỏ, đặc biệt là một chú chó con hoặc chú chó con; một lời nguyền.
    A small whelp, especially a little cub or puppy; a cur.
🎬 Nghe “whelpie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish