whelp
/ˈwɛlp/danh từ
- Chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- Đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu.
động từ
- Đẻ con (chó, chó sói... ); đẻ (một kế hoạch... ).
Danh từ
- Con non của nhiều loài động vật ăn thịt khác nhau (canid, ursid, felid, pinniped), đặc biệt là chó hoặc sói, con của gấu hoặc động vật có vú tương tự (sư tử, hổ, hải cẩu); một con chó con, một con sói con.A young offspring of a various carnivores (canid, ursid, felid, pinniped), especially of a dog or a wolf, the young of a bear or similar mammal (lion, tiger, seal); a pup, wolf cub.
- (xúc phạm) Thanh niên xấc xược; một đứa trẻ đơn thuần.(derogatory) An insolent youth; a mere child.July 13, 1713, Joseph Addison, The Guardian That awkward whelp with his money bags would have made his entrance.Ngày 13 tháng 7 năm 1713, Joseph Addison, The Guardian Con bé vụng về với túi tiền đó lẽ ra đã bước vào.
- (lỗi thời) Một loại tàu.(obsolete) A kind of ship.
- Một trong những dải gỗ để tránh mài mòn kính chắn gió trên tàu thủy thời xưa.One of several wooden strips to prevent wear on a windlass on a clipper-era ship.
Động từ
- (hai chiều, của cô-chó, cô-sói, vixen, v.v.) Sinh con.(ambitransitive, of she-dog, she-wolf, vixen, etc.) To give birth.The bitch whelped.Con chó cái rên rỉ.
Thán từ
- Hình thức thay thế của welp (“tốt”).Alternative form of welp (“well”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whelp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish