pursuivant at arms

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pursuivant at arms". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pursuivant at arms" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “pursuivant at arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish