put about
/ˈpʊt/Động từ
- (Nội động, hàng hải) Đổi hướng.(intransitive, nautical) To change direction.
- (Động) Lưu hành, truyền bá, phổ biến.(transitive) To circulate, spread or disseminate.to put about a rumourđể đưa ra một tin đồn
Tính từ
- (ngày) bị quấy rầy; buồn bã(dated) disturbed; upset
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish