put about

/ˈpʊt/
Động từ
  1. (Nội động, hàng hải) Đổi hướng.
    (intransitive, nautical) To change direction.
  2. (Động) Lưu hành, truyền bá, phổ biến.
    (transitive) To circulate, spread or disseminate.
    to put about a rumour
    để đưa ra một tin đồn
Tính từ
  1. (ngày) bị quấy rầy; buồn bã
    (dated) disturbed; upset
🎬 Nghe “put about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish