puts
/ˈpʊt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của put
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đặtthird-person singular simple present indicative of put
Danh từ
- số nhiều của đặtplural of put
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish