putrid
/ˈpjuːtrəd/tính từ
- Thối, thối rữa.
- Thối tha, độc hại.
- Đồi bại, sa đoạ.
- Tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu.
Tính từ
- Đang thối rữa, đang trong tình trạng thối rữa. [từ thế kỷ 14 c.]Rotting, rotten, being in a state of putrefaction. [from 14th c.]putrid flesh; putrid matter; putrid meatthịt thối rữa; chất thối rữa; thịt thối
- Của, liên quan đến, hoặc đặc tính của sự thối rữa, đặc biệt là có mùi hôi, giống như mùi thịt thối.Of, relating to, or characteristic of putrefaction, especially having a bad smell, like that of rotting flesh.putrid smell; putrid odormùi hôi thối; mùi hôi thốiTừ đồng nghĩa:malodorous
- Tệ hại, kinh tởm.Vile, disgusting.
- Suy đồi về mặt đạo đức.Morally corrupt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “putrid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish