put in

/ˈpʊt/
Động từ
  1. (thông tục) Đặt bên trong.
    (transitive) To place inside.
    Just put in the key for the ignition and turn it.
    Chỉ cần tra chìa khóa vào ổ điện và vặn nó.
  2. (nội động) Áp dụng, yêu cầu hoặc nộp.
    (intransitive) To apply, request, or submit.
    I'm going to the bank to put in for a transfer.
    Tôi sẽ đến ngân hàng để nộp tiền chuyển khoản.
  3. (Động) Đóng góp.
    (transitive) To contribute.
    I put in an extra hour at work today.
    Hôm nay tôi đã làm thêm một giờ ở nơi làm việc.
  4. (nội địa, hàng hải, ghi ngày tháng) Ghé thăm (một địa điểm hoặc bến cảng), đặc biệt là khi đi chệch khỏi hành trình đã định.
    (intransitive, nautical, dated) To call at (a place or port), especially as a deviation from an intended journey.
🎬 Nghe “put in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish