put in one's oar

/pʊt ɪn wənz ɔr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "put in one's oar". Phiên âm /pʊt ɪn wənz ɔr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "put in one's oar" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “put in one's oar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish