putsch
/ˈpu̇ch/danh từ
- Cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ).
Danh từ
- Một cuộc đảo chính; một nỗ lực bất hợp pháp nhằm lật đổ chính quyền hiện tại.A coup d'état; an illegal effort to forcibly overthrow the current government.Afterward, the ringleaders of the failed putsch were publicly executed.Sau đó, những kẻ cầm đầu cuộc đảo chính thất bại đã bị xử tử công khai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “putsch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish