put to shame
/ˈʃeɪm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "put to shame". Phiên âm /ˈʃeɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "put to shame" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put to shame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish