putter
/ˈpʌtɚ/danh từ
- Người để, người đặt.
- Gậy ngắn đánh gôn.
- Người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn).
- Sự lăng xăng vô tích sự.
động từ
- Tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng.
Động từ
- (nội động từ) Năng động, nhưng không quá bận rộn, thực hiện một nhiệm vụ hoặc một loạt nhiệm vụ.(intransitive) To be active, but not excessively busy, at a task or a series of tasks.
- (nội động) Tạo ra những tiếng nổ ngắt quãng trong quá trình hoạt động.(intransitive) To produce intermittent bursts of sound in the course of operating.
Danh từ
- Một người đặt hoặc địa điểm.One who puts or places.
- Một người ném bóng.A shot-putter.
- (khai thác) Người đẩy các toa xe nhỏ trong mỏ than để vận chuyển than được khai thác bằng máy thu.(mining) One who pushes the small wagons in a coal mine, to transport the coal mined by the getter.
- (golf) Gậy golf chuyên dụng cho cú putt.(golf) A golf club specifically intended for a putt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “putter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish