putting
/ˈpʊt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của put.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của putt.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của putpresent participle and gerund of put
- (golf) phân từ hiện tại và danh động từ của putt(golf) present participle and gerund of putt
Danh từ
- (lỗi thời) Xúi giục, xúi giục; sự lôi kéo.(obsolete) Instigation or incitement; enticement.
- Hành động hoặc kết quả của động từ put.The action or result of the verb put.
- (golf) Hành động của động từ đẩy bóng.(golf) The action of the verb to putt.
- (golf) Một loại môn chơi gôn trong đó bóng được đánh vào lỗ ở khoảng cách ngắn bằng gậy gạt bóng.(golf) A variety of golf in which balls are tapped into holes over short distances using a putter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “putting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish