puzzlesome
Tính từ
- Được đánh dấu bằng sự bối rối, bối rối hoặc bối rối; bối rối; hoang mangMarked by puzzling, puzzlement, or perplexity; perplexing; bewildering
Chưa có góp ý cho “puzzlesome”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puzzlesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish