puzzlesome

Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng sự bối rối, bối rối hoặc bối rối; bối rối; hoang mang
    Marked by puzzling, puzzlement, or perplexity; perplexing; bewildering

Chưa có góp ý cho “puzzlesome”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “puzzlesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish