queenlike

tính từ
  • Như bà hoàng; đường bệ.
  • Bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng.
🎬 Nghe “queenlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish