queasy

/ˈkwiːzi/
tính từ
  • làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
  • dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
  • cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
  • khó tính; khảnh
  • dễ mếch lòng
Tính từ
  1. Trải qua hoặc gây buồn nôn hoặc khó chịu, thường đặc trưng bởi dạ dày không ổn định.
    Experiencing or causing nausea or uneasiness, often characterized by an unsettled stomach.
    Từ đồng nghĩa:nauseated
  2. Dễ gặp rắc rối; khó chịu.
    Easily troubled; squeamish.
🎬 Nghe “queasy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish