quaver
/ˈkweɪvɚ/danh từ
- Sự rung tiếng; tiếng nói rung.
- Sự láy rền.
- Móc đơn.
động từ
- Rung (tiếng); nói rung tiếng.
- Láy rền.
Danh từ
- Một sự rung chuyển run rẩy.A trembling shake.
- Giọng nói run rẩy, giống như khi nói hoặc hát.A trembling of the voice, as in speaking or singing.
- (âm nhạc) nốt thứ tám, được vẽ dưới dạng móc (nốt đen) có đuôi.(music) an eighth note, drawn as a crotchet (quarter note) with a tail.
Động từ
- Lắc một cách run rẩy.To shake in a trembling manner.
- (nội động từ) Sử dụng giọng nói một cách run rẩy, như khi nói hoặc hát.(intransitive) To use the voice in a trembling manner, as in speaking or singing.
- (Động) Nói một cách run rẩy.(transitive) To utter quaveringly.Từ đồng nghĩa:wobble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish