quid
/ˈkwɪd/danh từ
- bật bồi thường; miếng trả lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn
Danh từ
- Bản chất vốn có của một cái gì đó.The inherent nature of something.
- (Hoa Kỳ, lịch sử) Một thành viên của một bộ phận của Đảng Dân chủ-Cộng hòa từ năm 1805 đến năm 1811, theo sau John Randolph của Roanoke. (Từ tertium quid.)(US, historical) A member of a section of the Democratic-Republican Party between 1805 and 1811, following John Randolph of Roanoke. (From tertium quid.)Từ đồng nghĩa:Quiddist
- Đi kèm với quo, liên quan đến cụm từ quid pro quo (“cái này lấy cái kia”): thứ gì đó được đưa ra để đổi lấy thứ khác.Paired with quo, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something offered in exchange for something else.
- (lịch sử) Đồng tiền có chủ quyền hoặc guinea, nghĩa là một đồng xu hoặc số tiền nhất định.(historical) A sovereign or guinea, that is, a certain coin or amount of money.
Động từ
- Để nhai thuốc lá.To chew tobacco.
- (của ngựa) Để thức ăn rơi ra khỏi miệng khi nhai.(of a horse) To let food drop from the mouth whilst chewing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish