quietism

/ˈkwī-ə-ˌti-zəm/
danh từ
  • chủ nghĩa ẩn dật; dòng tu kín
🎬 Nghe “quietism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish