quieten
/ˈkwajətən/ngoại động từ & nội động từ
- (như) quiet
Động từ
- (chuyển tiếp, Khối thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland) Làm cho im lặng.(transitive, Commonwealth, UK, Ireland) To make quiet.quieten the classim lặng lớp học
- (nội động từ, Khối thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Ireland) Trở nên yên tĩnh.(intransitive, Commonwealth, UK, Ireland) To become quiet.quieten down please, the speaker is going to start.Làm ơn im lặng đi, người nói sắp bắt đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quieten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish