quiescent

/kwaɪˈɛsn̩t/
  • tĩnh, nghi
Tính từ
  1. Không hoạt động, yên tĩnh, nghỉ ngơi.
    Inactive, quiet, at rest.
    The bats were quiescent at that time of day, so we slowly entered the cave.
    Vào thời điểm đó trong ngày, đàn dơi không hoạt động nên chúng tôi từ từ tiến vào hang.
  2. (chính tả) Không vang lên; im lặng.
    (orthography) Not sounded; silent.
    The k is quiescent in "knight" and "know".
    Chữ k đứng yên trong "hiệp sĩ" và "biết".
    Từ đồng nghĩa:servile
  3. (Tế bào học) Không tăng sinh.
    (cytology) Non-proliferating.
🎬 Nghe “quiescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish