quiddity

/ˈkwi-də-tē/
danh từ
  • bản chất, thực chất
  • lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ tư
🎬 Nghe “quiddity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish