ragnarok
/ˈrag-nə-ˌräk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ragnarok". Phiên âm /ˈrag-nə-ˌräk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ragnarok" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ragnarok” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish