palin-

/ˈpā-lən/
Tiền tố
  1. các thuật ngữ hình thức, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến sự lặp lại hoặc lặp lại
    forms terms, of Greek origin, related to repetition or recurrence
🎬 Nghe “palin-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish