real deal
/ˈriːjəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "real deal". Phiên âm /ˈriːjəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "real deal" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “real deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish