recrement

danh từ
  • Cặn bã, rác rưởi.
  • Chất nội xuất.
Danh từ
  1. Chất thải hoặc cặn bã.
    Waste matter or dross.
  2. (sinh học) Chất bài tiết của cơ thể được tái hấp thu vào máu.
    (biology) A bodily secretion that is reabsorbed into the blood.
🎬 Nghe “recrement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish