recrement
danh từ
- Cặn bã, rác rưởi.
- Chất nội xuất.
Danh từ
- Chất thải hoặc cặn bã.Waste matter or dross.
- (sinh học) Chất bài tiết của cơ thể được tái hấp thu vào máu.(biology) A bodily secretion that is reabsorbed into the blood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recrement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish