recrudesce

/ˌrē-krü-ˈdes/
động từ
  • Sưng lại (vết thương... ).
  • Phát sinh lại (bệnh sốt... ).
  • Lại nổ bùng; lại diễn ra (cuộc nổi loạn, hoạt động... ).
🎬 Nghe “recrudesce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish