recruiting

/rɪˈkruːt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của recruit.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tuyển dụng
    present participle and gerund of recruit
Danh từ
  1. Quá trình tuyển dụng một người; tuyển dụng.
    The process by which a person is recruited; recruitment.
🎬 Nghe “recruiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish