recreational vehicle

/ˌrɛkriˈeɪʃənəl ˈviɪkəl/
Danh từ
  1. (Canada, Hoa Kỳ) Phương tiện tự hành (nhà di động) hoặc xe moóc được thiết kế để sử dụng làm nơi ở cho các hoạt động giải trí và du lịch qua đêm.
    (Canada, US) A self-propelled vehicle (motor home), or trailer designed for use as living quarters on overnight recreational activities and travel.
    Từ đồng nghĩa:RV
🎬 Nghe “recreational vehicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish