recumbent bicycle

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recumbent bicycle". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recumbent bicycle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “recumbent bicycle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish