reoccurrence
/ˌrē-ə-ˈkər/Danh từ
- Một ví dụ về một cái gì đó đang diễn ra một lần nữa.An instance of something taking place again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reoccurrence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish