recyclable
/riˈsaɪkəl/Tính từ
- Có khả năng tái chế.Able to be recycled.Soda cans are recyclable.Lon soda có thể tái chế được.
Danh từ
- Một vật có thể tái chế được, chẳng hạn như lon soda.An object that can be recycled, such as a soda can.The garbage and recyclables need to be taken out to the street tomorrow.Rác thải và rác tái chế cần phải được đưa ra đường vào ngày mai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recyclable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish