recyclable

/riˈsaɪkəl/
Tính từ
  1. Có khả năng tái chế.
    Able to be recycled.
    Soda cans are recyclable.
    Lon soda có thể tái chế được.
Danh từ
  1. Một vật có thể tái chế được, chẳng hạn như lon soda.
    An object that can be recycled, such as a soda can.
    The garbage and recyclables need to be taken out to the street tomorrow.
    Rác thải và rác tái chế cần phải được đưa ra đường vào ngày mai.
🎬 Nghe “recyclable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish