refrigeration ton

/rɪˌfrɪʤərˈeɪʃən tən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "refrigeration ton". Phiên âm /rɪˌfrɪʤərˈeɪʃən tən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "refrigeration ton" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “refrigeration ton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish