refudiate
/rɪˈfjuː.di.eɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "refudiate". Phiên âm /rɪˈfjuː.di.eɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "refudiate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refudiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish