refulgence
/ri-ˈfu̇l-jən(t)s/Danh từ
- phẩm chất của sự phản chiếu; sự phản xạthe quality of being refulgent; refulgency
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refulgence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish