remaking
/riˈmeɪk/Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bản làm lạipresent participle and gerund of remake
Danh từ
- Tái tạo; tái thiết.Re-creation; reconstruction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish