render off
/ˈrɛndər ɔf/Động từ
- (chuyển tiếp, nấu ăn) Từ đồng nghĩa của render (để thịt chảy ra mỡ khi nấu)(transitive, cooking) Synonym of render (to have fat drip off meat from cooking)Từ đồng nghĩa:render
Chưa có góp ý cho “render off”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “render off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish