reptant
tính từ
- Bò (dưới đất, chỉ động thực, vật).
Tính từ
- (chủ yếu là thực vật học, động vật học) Bò dọc mặt đất.(chiefly botany, zoology) Creeping along the ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reptant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish