reprove

/rɪˈpruːv/
động từ
  • Mắng mỏ, quở trách, khiển trách.
🎬 Nghe “reprove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish