rancor
/ˈraŋ-kər/Danh từ
- Cảm giác giận dữ lâu dài đối với người khác, đôi khi đến mức căm ghét một hành vi sai trái được cho là; sự cay đắng.A feeling of long-lasting ire for another, sometimes to the point of hatred, over a perceived wrongdoing; bitterness.I could almost see the rancor in his eyes when he challenged me to a fight.Tôi gần như có thể nhìn thấy sự hận thù trong mắt anh ta khi anh ta thách tôi đánh nhau.
- (Hiếm) Sự ôi thiu, sự hèn hạ.(rare) Rancidity, rankness.
Động từ
- (cổ) Làm sưng tấy hoặc mưng mủ.(archaic) To rankle or fester.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rancor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish