respire

/rɪˈspajɚ/
động từ
  • Thở, hô hấp.
  • Lấy lại hơi.
  • Lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm; lại hy vọng.
Động từ
  1. (Nội động) Hít vào thở ra liên tiếp.
    (intransitive) To breathe in and out successively.
  2. (tế bào học, nội động học) Hấp thụ oxy và tạo ra carbon dioxide (như động vật) hoặc ngược lại (như thực vật).
    (cytology, intransitive) To take up oxygen and produce carbon dioxide (as animals do), or vice versa (as plants do).
    Từ đồng nghĩa:breathe
  3. (chuyển tiếp) Để (hít vào và) thở ra; để thở.
    (transitive) To (inhale and) exhale; to breathe.
  4. (cổ, nội động từ) Lấy lại hy vọng, lòng can đảm hoặc sức mạnh sau một thời gian khó khăn.
    (archaic, intransitive) To recover hope, courage, or strength after a time of difficulty.
Danh từ
  1. (từ cũ) Nghỉ ngơi, nghỉ ngơi.
    (obsolete) Rest, respite.
🎬 Nghe “respire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish